Trang chủ301263 • SHE
add
Guangdong Taienkang Pharmaceut Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,62 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,62 ¥ - 32,62 ¥
Phạm vi một năm
15,80 ¥ - 42,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,25 T CNY
Số lượng trung bình
5,98 Tr
Tỷ số P/E
627,19
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,75 Tr | 1,02% |
Chi phí hoạt động | 109,71 Tr | 47,71% |
Thu nhập ròng | -5,68 Tr | -118,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,18 | -118,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,53 Tr | -80,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 621,23 Tr | 5,40% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 5,30% |
Tổng nợ | 597,66 Tr | 29,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,68 Tr | -118,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,21 Tr | -32,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,35 Tr | -641,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,01 Tr | -167,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,58 Tr | -617,49% |
Dòng tiền tự do | -193,83 Tr | -417,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
1.081