Trang chủ301261 • SHE
add
Hengong Precision Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
90,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
89,65 ¥ - 89,65 ¥
Phạm vi một năm
48,20 ¥ - 138,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,20 T CNY
Số lượng trung bình
4,27 Tr
Tỷ số P/E
152,38
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,95 Tr | 14,39% |
Chi phí hoạt động | 34,12 Tr | -0,36% |
Thu nhập ròng | 12,14 Tr | -57,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -62,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,40 Tr | 118,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,09 Tr | -62,17% |
Tổng tài sản | 2,63 T | -10,97% |
Tổng nợ | 1,06 T | -23,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,14 Tr | -57,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,32 Tr | 117,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,66 Tr | -22,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,37 Tr | -312,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,76 Tr | 84,60% |
Dòng tiền tự do | 116,52 Tr | 183,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 2012
Trang web
Nhân viên
1.393