Trang chủ301260 • SHE
add
Greenworks Jiangsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,81 ¥ - 16,36 ¥
Phạm vi một năm
11,19 ¥ - 26,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,13 T CNY
Số lượng trung bình
3,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 851,30 Tr | -13,85% |
Chi phí hoạt động | 444,16 Tr | 66,51% |
Thu nhập ròng | -221,63 Tr | -98,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,03 | -129,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -119,22 Tr | -295,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 T | 21,79% |
Tổng tài sản | 10,42 T | 18,32% |
Tổng nợ | 5,96 T | 34,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 482,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -221,63 Tr | -98,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -274,73 Tr | -176,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -687,22 Tr | -105,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 732,02 Tr | 358,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -276,36 Tr | 5,80% |
Dòng tiền tự do | -657,88 Tr | -642,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
6.527