Trang chủ301231 • SHE
add
Ronshin Group
Giá đóng cửa hôm trước
42,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
40,06 ¥ - 42,00 ¥
Phạm vi một năm
17,23 ¥ - 51,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 T CNY
Số lượng trung bình
9,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,44 Tr | 15,49% |
Chi phí hoạt động | 34,86 Tr | -0,86% |
Thu nhập ròng | -7,26 Tr | 42,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,17 | 50,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 Tr | 130,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 449,24 Tr | -5,83% |
Tổng tài sản | 959,41 Tr | 2,96% |
Tổng nợ | 111,41 Tr | 118,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 848,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,26 Tr | 42,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,29 Tr | 186,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,51 Tr | -19,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,73 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,99 Tr | -25,15% |
Dòng tiền tự do | 707,07 N | -78,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 2006
Trang web
Nhân viên
419