Trang chủ301229 • SHE
add
Jiangsu New Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,00 ¥ - 20,61 ¥
Phạm vi một năm
12,53 ¥ - 26,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T CNY
Số lượng trung bình
6,17 Tr
Tỷ số P/E
82,91
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,63 Tr | 17,72% |
Chi phí hoạt động | 34,31 Tr | -0,79% |
Thu nhập ròng | 11,78 Tr | -18,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | -30,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,37 Tr | 7,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,16 Tr | -10,79% |
Tổng tài sản | 1,84 T | 10,27% |
Tổng nợ | 821,20 Tr | 14,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,78 Tr | -18,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,67 Tr | -54,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,41 Tr | -38,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,00 Tr | -147,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,73 Tr | -383,29% |
Dòng tiền tự do | -118,06 Tr | -106,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 2010
Trang web
Nhân viên
1.279