Trang chủ301223 • SHE
add
ZRP Printing Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,13 ¥ - 19,51 ¥
Phạm vi một năm
14,44 ¥ - 20,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T CNY
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
22,61
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 806,84 Tr | 12,26% |
Chi phí hoạt động | 105,85 Tr | 16,61% |
Thu nhập ròng | 55,54 Tr | 34,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,88 | 19,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,55 Tr | 42,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | -9,29% |
Tổng tài sản | 4,44 T | 5,46% |
Tổng nợ | 1,39 T | 19,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,54 Tr | 34,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,41 Tr | 18,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,71 Tr | 84,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,24 Tr | 8,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | 109,73% |
Dòng tiền tự do | -128,95 Tr | 37,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
3.959