Trang chủ301211 • SHE
add
Hubei Biocause Heilen Pharmacetcl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,73 ¥ - 13,29 ¥
Phạm vi một năm
9,38 ¥ - 16,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 T CNY
Số lượng trung bình
8,16 Tr
Tỷ số P/E
141,61
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,13 Tr | -8,68% |
Chi phí hoạt động | 20,75 Tr | -9,87% |
Thu nhập ròng | 2,39 Tr | -61,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | -57,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,99 Tr | 161,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -2,92% |
Tổng tài sản | 2,40 T | -1,46% |
Tổng nợ | 142,19 Tr | 0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 417,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,39 Tr | -61,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,47 Tr | -38,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,51 Tr | 98,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,45 Tr | 100,89% |
Dòng tiền tự do | -34,48 Tr | -65,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1995
Trang web
Nhân viên
987