Trang chủ301191 • SHE
add
Shenzhen Phoenix Telecom Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106,92 ¥
Phạm vi một năm
73,42 ¥ - 144,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,72 T CNY
Số lượng trung bình
3,92 Tr
Tỷ số P/E
122,41
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 512,93 Tr | 18,31% |
Chi phí hoạt động | 55,44 Tr | -0,82% |
Thu nhập ròng | 24,81 Tr | -11,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | -25,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,50 Tr | -56,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -62,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | 15,09% |
Tổng tài sản | 3,00 T | 32,95% |
Tổng nợ | 1,34 T | 142,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,81 Tr | -11,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,45 Tr | 304,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,71 Tr | 18,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,18 Tr | -27,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -116,65 Tr | 72,17% |
Dòng tiền tự do | 115,16 Tr | 179,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
1.401