Trang chủ301158 • SHE
add
Dezhou United Petroleum Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,60 ¥ - 26,99 ¥
Phạm vi một năm
12,73 ¥ - 30,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T CNY
Số lượng trung bình
8,24 Tr
Tỷ số P/E
31,04
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,87 Tr | -6,76% |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | -84,18% |
Thu nhập ròng | 50,55 Tr | 75,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,48 | 88,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,70 Tr | 64,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 695,65 Tr | 32,12% |
Tổng tài sản | 1,91 T | 13,24% |
Tổng nợ | 499,11 Tr | 29,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,55 Tr | 75,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,48 Tr | -64,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,95 Tr | 0,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,25 N | -242,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,86 Tr | -83,31% |
Dòng tiền tự do | -13,33 Tr | -149,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
829