Trang chủ301153 • SHE
add
Beijing CTJ Information Technolgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,48 ¥ - 23,65 ¥
Phạm vi một năm
18,88 ¥ - 32,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,30 T CNY
Số lượng trung bình
12,41 Tr
Tỷ số P/E
221,48
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,53 Tr | -4,66% |
Chi phí hoạt động | 90,18 Tr | -18,11% |
Thu nhập ròng | -15,80 Tr | 39,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,79 | 36,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,33 Tr | 39,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | 9,13% |
Tổng tài sản | 2,20 T | 2,33% |
Tổng nợ | 480,66 Tr | 8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,80 Tr | 39,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -402,54 N | 60,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,85 Tr | -912,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 211,18 N | 113,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -268,05 Tr | -981,81% |
Dòng tiền tự do | -38,86 Tr | 55,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 2011
Trang web
Nhân viên
1.489