Trang chủ301151 • SHE
add
Shanghai Karon Eco-Valve Mnfctrng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,10 ¥ - 19,82 ¥
Phạm vi một năm
12,25 ¥ - 29,91 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T CNY
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
39,62
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,68 Tr | -2,33% |
Chi phí hoạt động | 51,00 Tr | -8,83% |
Thu nhập ròng | 8,90 Tr | -8,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | -5,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,44 Tr | 34,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | -15,40% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 0,27% |
Tổng nợ | 611,49 Tr | -1,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,90 Tr | -8,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 346,17 Tr | 48.172,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,11 Tr | 51,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,41 Tr | 68,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,62 Tr | 209,01% |
Dòng tiền tự do | -25,05 Tr | 73,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 1991
Trang web
Nhân viên
863