Trang chủ301148 • SHE
add
Xiamen Jiarong Technology Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,60 ¥ - 53,95 ¥
Phạm vi một năm
15,71 ¥ - 61,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,32 T CNY
Số lượng trung bình
3,79 Tr
Tỷ số P/E
107,00
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,98 Tr | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 34,07 Tr | -7,53% |
Thu nhập ròng | 30,92 Tr | 11,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,62 | 6,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,17 Tr | -3,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,15 Tr | -3,15% |
Tổng tài sản | 2,23 T | -0,59% |
Tổng nợ | 449,19 Tr | -7,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,92 Tr | 11,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,60 Tr | 40,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,07 Tr | -251,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,35 Tr | -166,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,21 Tr | -915,54% |
Dòng tiền tự do | -51,02 Tr | 30,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 2, 2005
Trang web
Nhân viên
495