Trang chủ301113 • SHE
add
Zhe jiang Yayi Metal Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,78 ¥ - 25,73 ¥
Phạm vi một năm
14,64 ¥ - 27,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T CNY
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
311,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,02 Tr | 9,19% |
Chi phí hoạt động | 34,96 Tr | 79,94% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -1.575,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,46 | -1.437,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 Tr | -26,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,77 Tr | -28,11% |
Tổng tài sản | 725,09 Tr | -8,56% |
Tổng nợ | 38,69 Tr | -40,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 686,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -1.575,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,24 Tr | 161,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,87 Tr | -27,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,02 Tr | -54.235,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,40 Tr | 25,04% |
Dòng tiền tự do | -6,72 Tr | 87,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 6, 2005
Trang web
Nhân viên
524