Trang chủ301075 • SHE
add
Tibet Duo Rui Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,10 ¥ - 62,86 ¥
Phạm vi một năm
18,14 ¥ - 70,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,23 T CNY
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,43 Tr | -39,32% |
Chi phí hoạt động | 47,89 Tr | 8,68% |
Thu nhập ròng | -37,22 Tr | -169,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,35 | -344,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,82 Tr | -153,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,44 Tr | -16,00% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 35,27% |
Tổng nợ | 806,67 Tr | 165,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,22 Tr | -169,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,09 Tr | -198,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,25 Tr | 122,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,64 Tr | 46,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,79 Tr | 169,18% |
Dòng tiền tự do | -64,42 Tr | -96,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
497