Trang chủ301058 • SHE
add
COFCO Technology & Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,58 ¥ - 12,22 ¥
Phạm vi một năm
9,43 ¥ - 14,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,94 T CNY
Tỷ số P/E
25,90
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,77 Tr | 50,75% |
Chi phí hoạt động | 66,76 Tr | -3,37% |
Thu nhập ròng | 33,75 Tr | 2,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | -32,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,23 Tr | 1,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | 5,50% |
Tổng tài sản | 4,61 T | 10,51% |
Tổng nợ | 2,28 T | 13,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,75 Tr | 2,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -108,80 Tr | -500,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,13 Tr | 95,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,79 Tr | 797,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,16 Tr | 23,35% |
Dòng tiền tự do | -172,57 Tr | -248,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
2.386