Trang chủ301052 • SHE
add
Goldmye Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,27 ¥ - 40,63 ¥
Phạm vi một năm
26,77 ¥ - 97,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T CNY
Tỷ số P/E
125,63
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,53 Tr | 21,98% |
Chi phí hoạt động | 61,28 Tr | -6,09% |
Thu nhập ròng | 6,40 Tr | -64,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,21 | -70,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,48 Tr | -19,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 340,01 Tr | -8,85% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 16,05% |
Tổng nợ | 307,96 Tr | 61,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 720,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,40 Tr | -64,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,31 Tr | 600,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,93 Tr | -14,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,71 Tr | 54,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,52 Tr | 37,49% |
Dòng tiền tự do | -7,90 Tr | -104,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
328