Trang chủ301026 • SHE
add
Hootech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
37,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,31 ¥ - 34,84 ¥
Phạm vi một năm
17,50 ¥ - 40,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 T CNY
Tỷ số P/E
38,56
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | 60,53% |
Chi phí hoạt động | 37,10 Tr | 194,31% |
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | 49,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,18 | -7,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,44 Tr | 72,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | 137,80% |
Tổng tài sản | 4,63 T | 62,41% |
Tổng nợ | 2,93 T | 127,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | 49,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 490,83 Tr | 1.555,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -348,60 Tr | -11.841,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,24 Tr | -400,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,99 Tr | 395,11% |
Dòng tiền tự do | -68,49 Tr | 57,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 2005
Trang web
Nhân viên
104