Trang chủ301011 • SHE
add
Guangzhou Wahlap Technology Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,76 ¥ - 26,42 ¥
Phạm vi một năm
20,99 ¥ - 36,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,03 T CNY
Tỷ số P/E
46,48
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,99 Tr | -10,02% |
Chi phí hoạt động | 46,41 Tr | -0,43% |
Thu nhập ròng | 31,90 Tr | -5,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,22 | 5,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,01 Tr | -21,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,73 Tr | 44,81% |
Tổng tài sản | 1,50 T | 15,32% |
Tổng nợ | 564,87 Tr | -1,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,90 Tr | -5,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,85 Tr | -61,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,27 Tr | 14,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,25 Tr | 571,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 131,27 Tr | 230,31% |
Dòng tiền tự do | -74,50 Tr | -569,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
570