Trang chủ301010 • SHE
add
Jiangsu Jingxue Insultn Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,70 ¥ - 22,84 ¥
Phạm vi một năm
12,74 ¥ - 31,32 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T CNY
Tỷ số P/E
112,86
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,38 Tr | -27,90% |
Chi phí hoạt động | 25,48 Tr | -0,66% |
Thu nhập ròng | 984,74 N | -70,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | -59,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,35 Tr | -22,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 333,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,01 Tr | -14,02% |
Tổng tài sản | 1,50 T | -16,48% |
Tổng nợ | 671,07 Tr | -30,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 828,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 984,74 N | -70,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,47 Tr | -39,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 982,82 N | 164,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,99 Tr | 9,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,40 Tr | -55,19% |
Dòng tiền tự do | -7,66 Tr | -158,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 1993
Trang web
Nhân viên
490