Trang chủ301006 • SHE
add
Meter Instruments Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,68 ¥ - 18,27 ¥
Phạm vi một năm
11,10 ¥ - 18,64 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T CNY
Tỷ số P/E
27,69
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,92 Tr | 8,08% |
Chi phí hoạt động | 18,33 Tr | -27,96% |
Thu nhập ròng | 18,75 Tr | 42,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,57 | 31,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,52 Tr | 48,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 586,05 Tr | 10,68% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 6,60% |
Tổng nợ | 189,00 Tr | 19,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,75 Tr | 42,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,14 Tr | 456,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,08 Tr | 67,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,52 Tr | 38,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,45 Tr | 81,93% |
Dòng tiền tự do | -9,35 Tr | 91,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
455