Trang chủ300978 • SHE
add
WINBO-Dongjian Automotive Technlgy CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
12,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,09 ¥ - 12,45 ¥
Phạm vi một năm
8,18 ¥ - 15,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T CNY
Tỷ số P/E
35,29
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,02 Tr | -4,66% |
Chi phí hoạt động | 96,09 Tr | 5,69% |
Thu nhập ròng | 46,64 Tr | 2,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,78 | 7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,04 Tr | -24,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 753,18 Tr | 1,13% |
Tổng tài sản | 2,70 T | -5,35% |
Tổng nợ | 986,71 Tr | -13,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 422,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,64 Tr | 2,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 137,29 Tr | 42,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,08 Tr | -202,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,49 Tr | 28,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,38 Tr | -201,69% |
Dòng tiền tự do | -8,25 Tr | 65,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2003
Trang web
Nhân viên
2.902