Trang chủ300973 • SHE
add
Ligao Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44,48 ¥ - 46,58 ¥
Phạm vi một năm
36,45 ¥ - 57,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,54 T CNY
Tỷ số P/E
23,96
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 14,82% |
Chi phí hoạt động | 203,54 Tr | -1,43% |
Thu nhập ròng | 77,08 Tr | 13,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,17 | -1,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,26 Tr | 21,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,23 Tr | -44,10% |
Tổng tài sản | 4,50 T | 11,39% |
Tổng nợ | 1,79 T | 20,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,08 Tr | 13,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,87 Tr | 154,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -391,73 Tr | -89,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,95 Tr | -330,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -262,25 Tr | -127,08% |
Dòng tiền tự do | -166,73 Tr | 30,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
3.881