Trang chủ300966 • SHE
add
Hubei Goto Biopharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,65 ¥ - 21,38 ¥
Phạm vi một năm
13,04 ¥ - 29,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,67 Tr | 16,04% |
Chi phí hoạt động | 33,24 Tr | 35,46% |
Thu nhập ròng | -21,28 Tr | -135,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,94 | -102,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 Tr | 89,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,66 Tr | -27,46% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 5,91% |
Tổng nợ | 1,90 T | 13,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 957,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,28 Tr | -135,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -373,11 N | -100,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,60 Tr | 83,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,54 Tr | 112,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,57 Tr | 90,12% |
Dòng tiền tự do | -132,62 Tr | 21,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 2006
Trang web
Nhân viên
817