Trang chủ300963 • SHE
add
Shanghai Zhongzhou Spcl Alloy Mtrl CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
20,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,66 ¥ - 20,43 ¥
Phạm vi một năm
6,32 ¥ - 28,41 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,65 T CNY
Tỷ số P/E
119,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,43 Tr | -10,07% |
Chi phí hoạt động | 30,27 Tr | 66,10% |
Thu nhập ròng | 21,17 Tr | -16,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,99 | -7,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,90 Tr | -32,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,99 Tr | -57,37% |
Tổng tài sản | 1,84 T | 2,25% |
Tổng nợ | 738,65 Tr | -2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 458,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,17 Tr | -16,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,77 Tr | -224,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,82 Tr | 59,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,39 Tr | 101,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,59 N | -100,68% |
Dòng tiền tự do | -137,44 Tr | -69,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
884