Trang chủ300959 • SHE
add
Wx Onln Offln Cmmnctn Infrn Tchgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
91,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
88,60 ¥ - 91,10 ¥
Phạm vi một năm
30,50 ¥ - 159,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,31 T CNY
Tỷ số P/E
309,89
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,06 Tr | -61,68% |
Chi phí hoạt động | 24,14 Tr | 60,75% |
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -169,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,30 | -280,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,86 Tr | -210,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,32 Tr | -13,94% |
Tổng tài sản | 1,33 T | -5,66% |
Tổng nợ | 197,34 Tr | -18,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -169,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,72 Tr | 256,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,01 Tr | 93,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,81 Tr | 47,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,90 Tr | 107,41% |
Dòng tiền tự do | -95,04 Tr | 32,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 2012
Trang web
Nhân viên
243