Trang chủ300950 • SHE
add
Doright Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,51 ¥
Phạm vi một năm
12,94 ¥ - 41,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T CNY
Tỷ số P/E
53,04
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,67 Tr | -10,46% |
Chi phí hoạt động | 23,50 Tr | 19,30% |
Thu nhập ròng | 23,23 Tr | -22,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,64 | -13,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,37 Tr | -9,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,63 Tr | 43,41% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 17,53% |
Tổng nợ | 445,21 Tr | 43,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 792,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,23 Tr | -22,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,05 Tr | 67,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,50 Tr | 130,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,95 Tr | -2.220,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 Tr | 102,39% |
Dòng tiền tự do | -75,50 Tr | -4,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 2004
Trang web
Nhân viên
566