Trang chủ300931 • SHE
add
General Elevator Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,60 ¥ - 11,03 ¥
Phạm vi một năm
5,00 ¥ - 12,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,28 Tr | 7,81% |
Chi phí hoạt động | 43,41 Tr | 44,15% |
Thu nhập ròng | 9,05 Tr | 9,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | 1,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,60 Tr | 14,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,58 Tr | 2,00% |
Tổng tài sản | 960,20 Tr | -13,00% |
Tổng nợ | 318,37 Tr | -23,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 641,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,05 Tr | 9,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 549,11 N | -98,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,71 Tr | -156,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,61 Tr | 749,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,55 Tr | -3.876,95% |
Dòng tiền tự do | -20,35 Tr | -205,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 8, 2003
Trang web
Nhân viên
529