Trang chủ300930 • SHE
add
Hangzhou Yitong New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,03 ¥ - 32,05 ¥
Phạm vi một năm
20,10 ¥ - 39,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T CNY
Tỷ số P/E
55,80
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,93 Tr | 94,03% |
Chi phí hoạt động | 15,04 Tr | 93,14% |
Thu nhập ròng | 18,21 Tr | 53,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,43 | -20,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,59 Tr | 68,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,56 Tr | 167,04% |
Tổng tài sản | 1,56 T | 34,42% |
Tổng nợ | 644,74 Tr | 121,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 916,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,21 Tr | 53,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,02 Tr | 75,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,97 Tr | 132,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,03 Tr | -130,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,09 Tr | 41,19% |
Dòng tiền tự do | -38,11 Tr | 53,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
302