Trang chủ300902 • SHE
add
Guoanda Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,31 ¥ - 20,83 ¥
Phạm vi một năm
14,16 ¥ - 33,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,11 Tr | 52,29% |
Chi phí hoạt động | 26,79 Tr | 7,22% |
Thu nhập ròng | 26,22 N | 100,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | 100,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,66 Tr | 145,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 79,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,35 Tr | -25,51% |
Tổng tài sản | 954,80 Tr | 0,97% |
Tổng nợ | 127,10 Tr | 28,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 827,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,22 N | 100,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 940,36 N | -55,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,10 Tr | 165,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,09 Tr | -29,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,13 Tr | 259,03% |
Dòng tiền tự do | -39,07 Tr | -249,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 1, 2008
Trang web
Nhân viên
505