Trang chủ300848 • SHE
add
Miracll Chemicals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,03 ¥ - 18,11 ¥
Phạm vi một năm
14,00 ¥ - 21,92 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,24 T CNY
Tỷ số P/E
87,54
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 471,69 Tr | 9,15% |
Chi phí hoạt động | 37,49 Tr | 3,90% |
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | -0,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,08 | -9,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,72 Tr | 17,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 823,43 Tr | 54,21% |
Tổng tài sản | 4,49 T | 16,82% |
Tổng nợ | 2,74 T | 17,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | -0,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,63 Tr | 438,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,39 Tr | -45,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,50 Tr | -89,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,12 Tr | -183,23% |
Dòng tiền tự do | -80,79 Tr | 70,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
651