Trang chủ300838 • SHE
add
Zhejiang Lenor Flow Cntr Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,91 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ¥ - 16,11 ¥
Phạm vi một năm
13,15 ¥ - 17,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,22 T CNY
Tỷ số P/E
438,17
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,92 Tr | 23,47% |
Chi phí hoạt động | 51,49 Tr | 30,67% |
Thu nhập ròng | 3,26 Tr | 147,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | 101,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,20 Tr | 96,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,79 Tr | 24,22% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 20,16% |
Tổng nợ | 954,70 Tr | 49,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,26 Tr | 147,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,36 Tr | -66,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -465,26 N | 96,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,06 Tr | 60,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,24 Tr | 126,60% |
Dòng tiền tự do | -59,26 Tr | -51,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
885