Trang chủ300831 • SHE
add
XiAn Peri Pwr Smcndctr Cnvrt Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,02 ¥ - 13,55 ¥
Phạm vi một năm
10,88 ¥ - 17,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,34 T CNY
Tỷ số P/E
175,36
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,95 Tr | -43,40% |
Chi phí hoạt động | 7,92 Tr | -3,17% |
Thu nhập ròng | -10,02 Tr | -273,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,79 | -407,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,67 Tr | -76,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 539,84 Tr | 5,33% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 4,57% |
Tổng nợ | 100,63 Tr | 61,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 919,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,02 Tr | -273,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,64 Tr | 1.703,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 83,72 Tr | 182,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,00 Tr | -211,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,35 Tr | 187,71% |
Dòng tiền tự do | 724,61 N | 105,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 2010
Trang web
Nhân viên
410