Trang chủ300817 • SHE
add
SF Oilless Bearing Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,14 ¥ - 20,85 ¥
Phạm vi một năm
14,09 ¥ - 36,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,48 T CNY
Tỷ số P/E
68,82
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,57 Tr | 14,96% |
Chi phí hoạt động | 39,19 Tr | 14,02% |
Thu nhập ròng | 14,33 Tr | -4,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | -17,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,20 Tr | 10,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,50 Tr | -4,21% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 0,40% |
Tổng nợ | 239,23 Tr | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,33 Tr | -4,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,60 Tr | 70,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,96 Tr | 51,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,44 Tr | -9,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,24 Tr | 77,75% |
Dòng tiền tự do | -34,04 Tr | 40,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.347