Trang chủ300808 • SHE
add
Hubei DP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,00 ¥ - 35,44 ¥
Phạm vi một năm
21,22 ¥ - 37,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,14 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,52 Tr | -27,20% |
Chi phí hoạt động | 24,01 Tr | 9,56% |
Thu nhập ròng | -20,62 Tr | -65,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,54 | -127,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,88 Tr | -1.356,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,29 Tr | 53,71% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -6,07% |
Tổng nợ | 204,21 Tr | -15,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 969,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,62 Tr | -65,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,80 Tr | -63,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | -135,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,51 Tr | 89,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 104,07% |
Dòng tiền tự do | -21,49 Tr | -426,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
592