Trang chủ3007 • TADAWUL
add
Zahrat Al Waha for Trading Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
2,63 SAR
Mức chênh lệch một ngày
2,56 SAR - 2,65 SAR
Phạm vi một năm
2,09 SAR - 3,57 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
580,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
145,60
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,85 Tr | -16,80% |
Chi phí hoạt động | 5,43 Tr | -8,81% |
Thu nhập ròng | 6,01 Tr | 48,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,94 | 78,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,01 Tr | 7,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,18 Tr | -11,04% |
Tổng tài sản | 533,32 Tr | -8,52% |
Tổng nợ | 247,44 Tr | -15,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,01 Tr | 48,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,64 Tr | -163,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,63 Tr | -132,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,78 Tr | 259,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | 7,69% |
Dòng tiền tự do | -24,60 Tr | -317,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
94