Trang chủ300705 • SHE
add
Hunan Jiudian Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,37 ¥ - 15,69 ¥
Phạm vi một năm
14,41 ¥ - 20,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,81 T CNY
Tỷ số P/E
16,59
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 756,09 Tr | -3,03% |
Chi phí hoạt động | 414,63 Tr | 6,21% |
Thu nhập ròng | 114,94 Tr | -30,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,20 | -28,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,22 Tr | -18,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 674,47 Tr | -5,01% |
Tổng tài sản | 3,67 T | 13,27% |
Tổng nợ | 975,90 Tr | 13,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 498,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,94 Tr | -30,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,88 Tr | -2,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -217,95 Tr | -12,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,92 Tr | 743,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,84 Tr | 128,38% |
Dòng tiền tự do | -123,86 Tr | -75,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 1, 2001
Trang web
Nhân viên
2.221