Trang chủ300700 • SHE
add
Changsha DIALINE Nw Mtrl Sci&Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,23 ¥ - 14,29 ¥
Phạm vi một năm
7,11 ¥ - 14,94 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,79 Tr | 53,78% |
Chi phí hoạt động | 30,46 Tr | 16,16% |
Thu nhập ròng | -29,13 Tr | 32,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,84 | 55,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,00 Tr | 54,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,60 Tr | -35,70% |
Tổng tài sản | 1,72 T | -10,92% |
Tổng nợ | 848,12 Tr | 5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 874,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 388,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,13 Tr | 32,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,63 Tr | -194,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,98 Tr | 34,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,06 Tr | 33,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,67 Tr | -143,45% |
Dòng tiền tự do | -111,26 Tr | -115,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 4, 2009
Trang web
Nhân viên
770