Trang chủ300622 • SHE
add
Doctorglasses Chain Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,70 ¥ - 31,44 ¥
Phạm vi một năm
24,70 ¥ - 45,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T CNY
Tỷ số P/E
64,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 394,12 Tr | 25,39% |
Chi phí hoạt động | 168,24 Tr | 11,01% |
Thu nhập ròng | 31,80 Tr | 2,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,07 | -18,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,01 Tr | -1,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 461,89 Tr | 141,15% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 3,60% |
Tổng nợ | 469,77 Tr | -2,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 860,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,80 Tr | 2,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,65 Tr | 64,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,60 Tr | 41,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,53 Tr | -3.895,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | 99,04% |
Dòng tiền tự do | 1,68 Tr | 100,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.448