Trang chủ300583 • SHE
add
Shandong Sito Bio-technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,25 ¥ - 14,67 ¥
Phạm vi một năm
13,29 ¥ - 27,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 241,43 Tr | 21,70% |
Chi phí hoạt động | 38,32 Tr | 12,09% |
Thu nhập ròng | -16,54 Tr | -1.199,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,85 | -1.001,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,69 Tr | -15,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,43 Tr | 53,88% |
Tổng tài sản | 2,87 T | -7,16% |
Tổng nợ | 1,06 T | -2,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,54 Tr | -1.199,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,13 Tr | -81,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,36 Tr | 80,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,77 Tr | 76,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,07 Tr | 73,48% |
Dòng tiền tự do | -79,22 Tr | 50,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
959