Trang chủ300573 • SHE
add
Shenyang Xingqi Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
70,27 ¥ - 72,11 ¥
Phạm vi một năm
47,47 ¥ - 85,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,77 T CNY
Tỷ số P/E
27,11
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 740,99 Tr | 35,34% |
Chi phí hoạt động | 286,99 Tr | 0,60% |
Thu nhập ròng | 264,08 Tr | 117,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,64 | 60,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 353,72 Tr | 110,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,51 Tr | -24,60% |
Tổng tài sản | 2,42 T | 10,69% |
Tổng nợ | 562,18 Tr | 0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,08 Tr | 117,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,97 Tr | 59,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,05 Tr | -32,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -225,68 Tr | -836,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 212,47 N | -99,81% |
Dòng tiền tự do | 151,27 Tr | 207,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1977
Trang web
Nhân viên
2.426