Trang chủ300539 • SHE
add
Ningbo Henghe Precision Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,90 ¥ - 33,47 ¥
Phạm vi một năm
10,33 ¥ - 60,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,27 T CNY
Tỷ số P/E
143,81
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,90 Tr | 19,09% |
Chi phí hoạt động | 31,10 Tr | 5,85% |
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | 14,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,23 | -3,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,42 Tr | -17,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 520,29 Tr | 1.028,27% |
Tổng tài sản | 1,78 T | 60,57% |
Tổng nợ | 615,27 Tr | 9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | 14,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,54 Tr | 30,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -366,58 Tr | -1.705,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 472,24 Tr | 31.280,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 124,15 Tr | 1.930,60% |
Dòng tiền tự do | -88,71 Tr | -40,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.174