Trang chủ300534 • SHE
add
Gansu Lngshnrngf Phrmutl Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,94 ¥ - 10,49 ¥
Phạm vi một năm
7,83 ¥ - 12,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,07 T CNY
Tỷ số P/E
111,10
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,06 Tr | -34,63% |
Chi phí hoạt động | 94,89 Tr | -36,31% |
Thu nhập ròng | -926,73 N | -130,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,61 | -145,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,87 Tr | -31,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,65 Tr | -43,42% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -3,57% |
Tổng nợ | 567,12 Tr | -13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 756,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -926,73 N | -130,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,37 Tr | -2.201,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,22 Tr | 63,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,91 Tr | 41,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,51 Tr | 2,75% |
Dòng tiền tự do | -47,94 Tr | -3,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
634