Trang chủ300501 • SHE
add
HySum Flexibles Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,12 ¥ - 15,70 ¥
Phạm vi một năm
12,30 ¥ - 20,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T CNY
Tỷ số P/E
64,17
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 265,26 Tr | -4,00% |
Chi phí hoạt động | 48,81 Tr | 10,07% |
Thu nhập ròng | 21,55 Tr | -1,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | 2,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,16 Tr | -34,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 461,74 Tr | -14,63% |
Tổng tài sản | 2,87 T | -2,08% |
Tổng nợ | 1,11 T | 8,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 183,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,55 Tr | -1,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,76 Tr | -77,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,64 Tr | 82,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,13 Tr | 50,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,43 Tr | 62,03% |
Dòng tiền tự do | -83,66 Tr | -289,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 2005
Trang web
Nhân viên
1.018