Trang chủ300492 • SHE
add
Huatu Cendes Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
75,28 ¥ - 77,71 ¥
Phạm vi một năm
57,74 ¥ - 94,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,61 T CNY
Tỷ số P/E
87,68
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 740,01 Tr | 18,43% |
Chi phí hoạt động | 393,67 Tr | 6,90% |
Thu nhập ròng | 36,21 Tr | 362,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 291,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,49 Tr | 200,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 36,76% |
Tổng tài sản | 2,42 T | 21,17% |
Tổng nợ | 2,02 T | 23,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,21 Tr | 362,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,72 Tr | 2,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -169,30 Tr | -2.335,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,89 Tr | -479,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -338,47 Tr | -456,82% |
Dòng tiền tự do | -103,66 Tr | -2.346,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
10.425