Trang chủ300486 • SHE
add
OMH SCIENCE Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,73 ¥ - 25,42 ¥
Phạm vi một năm
5,02 ¥ - 28,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,62 Tr | 32,04% |
Chi phí hoạt động | 19,94 Tr | -41,17% |
Thu nhập ròng | 2,41 Tr | 107,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | 105,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,20 Tr | 271,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,96 Tr | -31,68% |
Tổng tài sản | 2,91 T | -6,17% |
Tổng nợ | 1,23 T | -30,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 477,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 Tr | 107,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,94 Tr | -846,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,88 Tr | 41,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,27 Tr | 138,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -160,58 Tr | -66,92% |
Dòng tiền tự do | -130,53 Tr | -115,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1995
Trang web
Nhân viên
476