Trang chủ300480 • SHE
add
GL Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,20 ¥ - 22,38 ¥
Phạm vi một năm
10,41 ¥ - 23,63 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,83 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,08 Tr | 20,96% |
Chi phí hoạt động | 69,55 Tr | 0,08% |
Thu nhập ròng | 11,34 Tr | 8,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,59 | -9,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,34 Tr | 24,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,36 Tr | -19,89% |
Tổng tài sản | 1,96 T | -1,58% |
Tổng nợ | 641,74 Tr | 4,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 351,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,34 Tr | 8,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,73 Tr | 84,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,82 Tr | 72,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,22 Tr | 821,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,96 Tr | 86,14% |
Dòng tiền tự do | -47,98 Tr | 18,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 1, 1994
Trang web
Nhân viên
967