Trang chủ300472 • SHE
add
New Universal Science and Technol Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,96 ¥ - 8,14 ¥
Phạm vi một năm
2,57 ¥ - 11,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,22 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,00 Tr | -60,82% |
Chi phí hoạt động | 28,68 Tr | -38,76% |
Thu nhập ròng | -16,66 Tr | 21,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,86 | -100,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,29 Tr | 17,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,65 Tr | -2,13% |
Tổng tài sản | 982,81 Tr | -35,07% |
Tổng nợ | 1,06 T | 9,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -80,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -40,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,66 Tr | 21,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 Tr | 93,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 494,05 N | -98,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | 44,08% |
Dòng tiền tự do | -28,73 Tr | -128,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
414