Trang chủ300462 • SHE
add
Shanghai Huaming Intlgnt Trmnl Eqp CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
12,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,48 ¥ - 11,91 ¥
Phạm vi một năm
6,95 ¥ - 14,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,25 T CNY
Tỷ số P/E
55,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,44 Tr | 51,81% |
Chi phí hoạt động | 49,82 Tr | -10,53% |
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | 143,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | 128,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,94 Tr | 274,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 596,07 Tr | -5,40% |
Tổng tài sản | 2,08 T | 2,38% |
Tổng nợ | 610,87 Tr | 1,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | 143,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,20 Tr | 14,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,68 Tr | -273,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,02 Tr | 39,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,23 Tr | -1.025,84% |
Dòng tiền tự do | -24,56 Tr | -326,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
1.000