Trang chủ300461 • SHE
add
Tanac Automation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,80 ¥ - 36,44 ¥
Phạm vi một năm
14,69 ¥ - 37,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,41 Tr | -37,13% |
Chi phí hoạt động | 22,47 Tr | -20,71% |
Thu nhập ròng | 23,34 Tr | 265,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,69 | 362,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,33 Tr | -124,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,47 Tr | 106,56% |
Tổng tài sản | 804,61 Tr | -17,77% |
Tổng nợ | 272,79 Tr | -22,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 531,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,34 Tr | 265,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,22 Tr | -766,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 Tr | -1.630,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,29 Tr | 2.887,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,18 Tr | -496,13% |
Dòng tiền tự do | -32,80 Tr | -1.054,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2003
Trang web
Nhân viên
573