Trang chủ300257 • SHE
add
Kaishan Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,18 ¥ - 17,74 ¥
Phạm vi một năm
7,46 ¥ - 19,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,34 T CNY
Tỷ số P/E
42,40
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 10,45% |
Chi phí hoạt động | 213,05 Tr | 18,48% |
Thu nhập ròng | 113,59 Tr | 166,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | 140,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,83 Tr | 28,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 T | -16,21% |
Tổng tài sản | 16,66 T | -0,07% |
Tổng nợ | 10,03 T | -2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 993,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,59 Tr | 166,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 185,85 Tr | 54,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -433,58 Tr | -358,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 244,53 Tr | -53,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -861,00 N | -100,17% |
Dòng tiền tự do | -376,73 Tr | 17,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
3.669